anise tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây hồi, một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh thuộc chi Illicium. Loại cây này có lá thơm và hoa, quả của nó thường được dùng làm gia vị hoặc làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hồi tạo ra những quả hình ngôi sao được dùng trong nấu ăn.)
- (Nhiều cây hồi mọc ở các vùng núi của châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "anise tree" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc ẩm thực để chỉ cụ thể cây thuộc chi , phân biệt với các loại cây có hương hồi khác như cây hồi hoa (hoa hồi).
- The anise tree is not the same as the common anise plant, which is an herb. (Cây hồi không giống với cây hồi thông thường, vốn là một loại thảo mộc.)
Biến thể và từ gần giống
Anise (danh từ): hồi, chỉ hạt hoặc quả của cây hồi (thường là cây hồi hoa Pimpinella anisum), khác với cây hồi.
- Anise seeds are often used in baking. (Hạt hồi thường được dùng trong làm bánh.)
Star anise (danh từ): hồi hoa, một loại gia vị hình ngôi sao từ quả của cây hồi.
- Star anise is a key ingredient in many Asian dishes. (Hồi hoa là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Illicium (danh từ): tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây hồi.
- Evergreen shrub (cụm danh từ): cây bụi thường xanh, dùng để mô tả dạng sinh trưởng của cây hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- : trồng cây hồi.
- You can grow an anise tree in a warm climate. (Bạn có thể trồng cây hồi ở vùng khí hậu ấm áp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "anise tree".